越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phép trừ” (1)
phép trừ

英语
名subtraction
Có 5 quả táo, ăn 2 quả, còn 3 quả. Đó là phép trừ.
There are 5 apples, eat 2, 3 are left. That is subtraction.
相关词“phép trừ” (0)
未找到相关词。
短语“phép trừ” (1)
Có 5 quả táo, ăn 2 quả, còn 3 quả. Đó là phép trừ.
There are 5 apples, eat 2, 3 are left. That is subtraction.
